束視
thúc thị
Hán Việt: thúc thị
Tổng quan
tình trạng (cảnh) nô lệ; tình trạng bị áp chế, tình trạng bị bó buộc
Nghĩa
Việt
- Cihui tình trạng (cảnh) nô lệ; tình trạng bị áp chế, tình trạng bị bó buộc
Hán Việt: thúc thị
tình trạng (cảnh) nô lệ; tình trạng bị áp chế, tình trạng bị bó buộc