束躅

shù zhú thúc trục

Hán Việt: thúc trục · Pinyin: shù zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (thúc) + (trục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓频频地踏地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓频频地踏地。