束躬
thúc cung
Hán Việt: thúc cung · Pinyin: shù gōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 检点约束自己。
- Tân Hoa Tự Điển 1.检点约束自己。
Eng
- Cihui 束躬 hùgōng v.o. restrain/control oneself; exercise self-restraint
Hán Việt: thúc cung · Pinyin: shù gōng