束金

shù jīn thúc kim

Hán Việt: thúc kim · Pinyin: shù jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thúc) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 束修之金。旧时入塾的学费。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.束修之金。旧时入塾的学费。