束錦 shù jǐn · thúc cẩm Hán Việt: thúc cẩm · Pinyin: shù jǐn Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 錦 (cẩm)Pinyinshù jǐnHán Việtthúc cẩmCấu tạo束 + 錦 · thúc + cẩm nghĩa thành phần: thúc + cẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五匹锦。古代用作礼物。Tân Hoa Tự Điển 1.五匹锦。古代用作礼物。