束顙 shù sǎng · thúc tảng Hán Việt: thúc tảng · Pinyin: shù sǎng Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 顙 (tảng)Pinyinshù sǎngHán Việtthúc tảngCấu tạo束 + 顙 · thúc + tảng nghĩa thành phần: thúc + tảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俯首。表示归顺。Tân Hoa Tự Điển 1.俯首。表示归顺。