束骸 shù hái · thúc hài Hán Việt: thúc hài · Pinyin: shù hái Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 骸 (hài)Pinyinshù háiHán Việtthúc hàiCấu tạo束 + 骸 · thúc + hài nghĩa thành phần: thúc + hài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹自缚。表示待罪。Tân Hoa Tự Điển 1.犹自缚。表示待罪。