束高閣

shù gāo gé thúc cao các

Hán Việt: thúc cao các · Pinyin: shù gāo gé

Tổng quan

Cấu tạo: (thúc) + (cao) + (các)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「束之高閣」。見「束之高閣」條。01.唐.韓愈〈寄盧仝〉詩:「春秋三傳束高閣,獨抱遺經究終始。」<a name="庋之高閣"> </a>