束高閣 shù gāo gé · thúc cao các Hán Việt: thúc cao các · Pinyin: shù gāo gé Tổng quan Cấu tạo: 束 (thúc) + 高 (cao) + 閣 (các)Pinyinshù gāo géHán Việtthúc cao cácCấu tạo束 + 高 + 閣 · thúc + cao + các nghĩa thành phần: thúc + cao + các Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"束之高阁"。