槓上
cống thượng
Hán Việt: cống thượng · Pinyin: gàng shàng
Tổng quan
cãi cọ với
Nghĩa
Việt
- Cihui cãi cọ với
Eng
- CC-CEDICT to get into a dispute with
- Cihui 杠上 àngshàng r.v. <topo.> squabble
Hán Việt: cống thượng · Pinyin: gàng shàng
cãi cọ với