杠上

gàng shàngcống thượng

Hán Việt: cống thượng · Pinyin: gàng shàng

Tổng quan

cãi cọ với

Cấu tạo: 槓 (cống) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cãi cọ với
  • Google Alex v6 cãi nhau
  • Tần suất từ cãi cọ với
  • Biên soạn r.v. <topo.> squabble

Eng

  • Cihui 杠上 àngshàng r.v. <topo.> squabble
  • Tần suất từ r.v. <topo.> squabble

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交