槓房

gāng fáng cống phòng

Hán Việt: cống phòng · Pinyin: gāng fáng

Tổng quan

cửa hàng mai táng; cửa hàng cho thuê dụng cụ mai táng (thời xưa)。舊時稱出租殯葬用具和代為安排儀仗鼓樂等的鋪子。

Cấu tạo: (cống) + (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cửa hàng mai táng; cửa hàng cho thuê dụng cụ mai táng (thời xưa)。舊時稱出租殯葬用具和代為安排儀仗鼓樂等的鋪子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时称出租殡葬用具和代为安排仪仗鼓乐等的铺子。

Eng

  • Cihui 杠房 àngfáng p.w. <trad.> 1. funeral home/house; an old-fashioned funeral parlor 2. undertaker's shop M:ge/¹jiān