槓掉 gàng diào · cống điệu Hán Việt: cống điệu · Pinyin: gàng diào Tổng quan gạch bỏ Cấu tạo: 槓 (cống) + 掉 (điệu)Pinyingàng diàoHán Việtcống điệuCấu tạo槓 + 掉 · cống + điệu nghĩa thành phần: cống + điệu Nghĩa ViệtCihui gạch bỏEngCC-CEDICT to cross outCihui to cross out