槓梁 cống lương Hán Việt: cống lương Tổng quan Cấu tạo: 槓 (cống) + 梁 (lương)Hán Việtcống lươngCấu tạo槓 + 梁 · cống + lương nghĩa thành phần: cống + lương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 橋梁。唐.柳宗元〈興州江運記〉:「杠梁以成,人不履危。」