槓棒 cống bổng Hán Việt: cống bổng Tổng quan Cấu tạo: 槓 (cống) + 棒 (bổng)Hán Việtcống bổngCấu tạo槓 + 棒 · cống + bổng nghĩa thành phần: cống + bổng Nghĩa EngCihui 杠棒 àngbàng n. stout carrying pole M:ge/²gēn/¹tiáo