槓次 cống thứ Hán Việt: cống thứ Tổng quan Cấu tạo: 槓 (cống) + 次 (thứ)Hán Việtcống thứCấu tạo槓 + 次 · cống + thứ nghĩa thành phần: cống + thứ Nghĩa EngCihui 杠次 àngcì n. <lg.> bar