槓轂 cống cốc Hán Việt: cống cốc Tổng quan Cấu tạo: 槓 (cống) + 轂 (cốc)Hán Việtcống cốcCấu tạo槓 + 轂 · cống + cốc nghĩa thành phần: cống + cốc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 物的中心。《隋書.卷一九.天文志上》:「今北極為天杠轂,二十八宿為天橑輻。」