槓鈴

gàng líng cống linh

Hán Việt: cống linh · Pinyin: gàng líng

Tổng quan

tạ đòn

Cấu tạo: (cống) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạ đòn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種舉重器械。在鐵製橫槓的兩端置有圓盤形的鐵塊,練習或比賽時,可依據能力來調整鐵塊的重量。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举重器械,在横杠的两端安上圆盘形的金属片,金属片最重的50公斤,最轻的0.25公斤。金属片外加卡箍,以防止滑出。锻炼或比赛时,可以根据体力调节重量。

Eng

  • CC-CEDICT barbell
  • Cihui barbell