槓龜
cống quy
Hán Việt: cống quy · Pinyin: gàng guī
Tổng quan
(Đài Loan) thua sạch (đánh bạc) | gặp thất bại (từ tiếng Đài Loan 摃龜, phát âm Tai-lo )
Nghĩa
Việt
- Cihui (Đài Loan) thua sạch (đánh bạc) | gặp thất bại (từ tiếng Đài Loan 摃龜, phát âm Tai-lo )
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 賭博或簽注彩券時,沒有簽中而本錢虧損。如:「他簽注彩券,一再槓龜,如今已是傾家蕩產了。」
Eng
- CC-CEDICT (Tw) to lose one's shirt (gambling); to meet with failure (from Taiwanese 摃龜, Tai-lo pr. [kòng-ku])
- Cihui 杠龜 àngguī n. red mochi cake M:ge/²kuài