條兒 điều nhi Hán Việt: điều nhi Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 兒 (nhi)Hán Việtđiều nhiCấu tạo條 + 兒 · điều + nhi nghĩa thành phần: điều + nhi Nghĩa EngCihui 條兒 iáor* n. 1. sth. thin and long; strip 2. <coll.> figure; shape