条儿
điều nhi
Hán Việt: điều nhi
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vật dài mỏng
- Biên soạn 條兒 iáor* n. 1. sth. thin and long; strip 2. <coll.> figure; shape
Eng
- Cihui 條兒 iáor* n. 1. sth. thin and long; strip 2. <coll.> figure; shape
Hán Việt: điều nhi