条儿

điều nhi

Hán Việt: điều nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 條 (điều) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật dài mỏng
  • Biên soạn 條兒 iáor* n. 1. sth. thin and long; strip 2. <coll.> figure; shape

Eng

  • Cihui 條兒 iáor* n. 1. sth. thin and long; strip 2. <coll.> figure; shape

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌