條具

tiáo jù điều cụ

Hán Việt: điều cụ · Pinyin: tiáo jù

Tổng quan

Cấu tạo: (điều) + (cụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分条开列;分条陈述; 犹条陈。指公文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分条开列;分条陈述。 2.犹条陈。指公文。