條冰 tiáo bīng · điều băng Hán Việt: điều băng · Pinyin: tiáo bīng Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 冰 (băng)Pinyintiáo bīngHán Việtđiều băngCấu tạo條 + 冰 · điều + băng nghĩa thành phần: điều + băng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻清贵的官职。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻清贵的官职。