條凳

tiáo dèng điều đắng

Hán Việt: điều đắng · Pinyin: tiáo dèng

Tổng quan

ghế dài

Cấu tạo: (điều) + (đắng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghế dài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 狹長形,沒有靠背的長凳。元.無名氏《翫江亭》第二折:「條凳椅桌,幔幕紗廚。」元.秦𥳑夫《東堂老》第四折:「我存下這一本帳目,是你那房廊屋舍,條凳椅桌,琴棋書畫,應用物件,盡行在上。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狭长形的凳子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狭长形的凳子。

Eng

  • CC-CEDICT bench
  • Cihui bench