條列 điều liệt Hán Việt: điều liệt Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 列 (liệt)Hán Việtđiều liệtCấu tạo條 + 列 · điều + liệt nghĩa thành phần: điều + liệt Nghĩa EngCihui 條列 iáoliè v. list item by item