條葉 tiáo yè · điều diệp Hán Việt: điều diệp · Pinyin: tiáo yè Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 葉 (diệp)Pinyintiáo yèHán Việtđiều diệpCấu tạo條 + 葉 · điều + diệp nghĩa thành phần: điều + diệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枝叶。比喻分支;支派。Tân Hoa Tự Điển 1.枝叶。比喻分支;支派。