條命

tiáo mìng điều mệnh

Hán Việt: điều mệnh · Pinyin: tiáo mìng

Tổng quan

cái mạng

Cấu tạo: (điều) + (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái mạng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指太平天国的"天条"和天父﹑天兄﹑天王的命令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指太平天国的"天条"和天父﹑天兄﹑天王的命令。