条命
điều mệnh
Hán Việt: điều mệnh · Pinyin: tiáo mìng
Tổng quan
cái mạng
1.指太平天国的"天条"和天父﹑天兄﹑天王的命令。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mạng sống
- VietPhrases cái mạng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.指太平天国的"天条"和天父﹑天兄﹑天王的命令。
Hán Việt: điều mệnh · Pinyin: tiáo mìng
cái mạng
1.指太平天国的"天条"和天父﹑天兄﹑天王的命令。