條品 tiáo pǐn · điều phẩm Hán Việt: điều phẩm · Pinyin: tiáo pǐn Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 品 (phẩm)Pinyintiáo pǐnHán Việtđiều phẩmCấu tạo條 + 品 · điều + phẩm nghĩa thành phần: điều + phẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 条例,章程; 鉴别评定。Tân Hoa Tự Điển 1.条例,章程。 2.鉴别评定。