條處

tiáo chù điều xử

Hán Việt: điều xử · Pinyin: tiáo chù

Tổng quan

Cấu tạo: (điều) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有条理地处置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有条理地处置。