條奏 tiáo zòu · điều tấu Hán Việt: điều tấu · Pinyin: tiáo zòu Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 奏 (tấu)Pinyintiáo zòuHán Việtđiều tấuCấu tạo條 + 奏 · điều + tấu nghĩa thành phần: điều + tấu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 逐條上奏。《漢書.卷九.元帝紀》:「有可蠲除減省以便萬姓者,條奏,毋有所諱。」《清史稿.卷一○.高宗本紀》:「准本年新進士條奏地方利弊。」