條帶 điều đái Hán Việt: điều đái Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 帶 (đái)Hán Việtđiều đáiCấu tạo條 + 帶 · điều + đái nghĩa thành phần: điều + đái Nghĩa EngCihui 條帶 tiáodài n. band; stripe; braid