條幹 tiáo gàn · điều cán Hán Việt: điều cán · Pinyin: tiáo gàn Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 幹 (cán)Pinyintiáo gànHán Việtđiều cánCấu tạo條 + 幹 · điều + cán nghĩa thành phần: điều + cán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"条干"。