條形
điều hình
Hán Việt: điều hình · Pinyin: tiáo xíng
Tổng quan
một thanh | một dải
Nghĩa
Việt
- Cihui một thanh | một dải
Eng
- CC-CEDICT a bar|a strip
- Cihui a bar; a strip
Hán Việt: điều hình · Pinyin: tiáo xíng
một thanh | một dải