條據 tiáo jù · điều cứ Hán Việt: điều cứ · Pinyin: tiáo jù Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 據 (cứ)Pinyintiáo jùHán Việtđiều cứCấu tạo條 + 據 · điều + cứ nghĩa thành phần: điều + cứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逐条引证; 即单据。Tân Hoa Tự Điển 1.逐条引证。 2.即单据。