條揭

tiáo jiē điều yết

Hán Việt: điều yết · Pinyin: tiáo jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (điều) + (yết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逐条揭露。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逐条揭露。