條教 tiáo jiào · điều giáo Hán Việt: điều giáo · Pinyin: tiáo jiào Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 教 (giáo)Pinyintiáo jiàoHán Việtđiều giáoCấu tạo條 + 教 · điều + giáo nghĩa thành phần: điều + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 法规,教令。Tân Hoa Tự Điển 1.法规,教令。