條施 điều thi Hán Việt: điều thi Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 施 (thi)Hán Việtđiều thiCấu tạo條 + 施 · điều + thi nghĩa thành phần: điều + thi Nghĩa EngCihui 條施 tiáoshī n. <agr.> apply fertilizer in furrows