條條塊塊 điều điều khối khối Hán Việt: điều điều khối khối Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 條 (điều) + 塊 (khối) + 塊 (khối)Hán Việtđiều điều khối khốiCấu tạo條 + 條 + 塊 + 塊 · điều + điều + khối + khối nghĩa thành phần: điều + điều + khối + khối Nghĩa EngCihui 條條塊塊 iáotiáokuàikuài r.f. 1. departments or regions 2. various levels of government jurisdiction