條桌 tiáo zhuō · điều trác Hán Việt: điều trác · Pinyin: tiáo zhuō Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 桌 (trác)Pinyintiáo zhuōHán Việtđiều trácCấu tạo條 + 桌 · điều + trác nghĩa thành phần: điều + trác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长方形的桌子。Tân Hoa Tự Điển 1.长方形的桌子。