條桑

tiáo sāng điều tang

Hán Việt: điều tang · Pinyin: tiáo sāng

Tổng quan

Cấu tạo: (điều) + (tang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言采桑; 借指桑树。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言采桑。 2.借指桑树。