條森 tiáo sēn · điều sâm Hán Việt: điều sâm · Pinyin: tiáo sēn Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 森 (sâm)Pinyintiáo sēnHán Việtđiều sâmCấu tạo條 + 森 · điều + sâm nghĩa thành phần: điều + sâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹萧森。Tân Hoa Tự Điển 1.犹萧森。