條正 tiáo zhèng · điều chánh Hán Việt: điều chánh · Pinyin: tiáo zhèng Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 正 (chánh)Pinyintiáo zhèngHán Việtđiều chánhCấu tạo條 + 正 · điều + chánh nghĩa thành phần: điều + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓逐条订正。Tân Hoa Tự Điển 1.谓逐条订正。