條段 tiáo duàn · điều đoạn Hán Việt: điều đoạn · Pinyin: tiáo duàn Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 段 (đoạn)Pinyintiáo duànHán Việtđiều đoạnCấu tạo條 + 段 · điều + đoạn nghĩa thành phần: điều + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 界线;地段。Tân Hoa Tự Điển 1.界线;地段。