條牒 tiáo dié · điều điệp Hán Việt: điều điệp · Pinyin: tiáo dié Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 牒 (điệp)Pinyintiáo diéHán Việtđiều điệpCấu tạo條 + 牒 · điều + điệp nghĩa thành phần: điều + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通令;通告; 条例;文书。Tân Hoa Tự Điển 1.通令;通告。 2.条例;文书。