條疏 tiáo shū · điều sơ Hán Việt: điều sơ · Pinyin: tiáo shū Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 疏 (sơ)Pinyintiáo shūHán Việtđiều sơCấu tạo條 + 疏 · điều + sơ nghĩa thành phần: điều + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹条奏。Tân Hoa Tự Điển 1.犹条奏。