條白 tiáo bái · điều bạch Hán Việt: điều bạch · Pinyin: tiáo bái Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 白 (bạch)Pinyintiáo báiHán Việtđiều bạchCấu tạo條 + 白 · điều + bạch nghĩa thành phần: điều + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分条陈明。Tân Hoa Tự Điển 1.分条陈明。