條禁 tiáo jìn · điều cấm Hán Việt: điều cấm · Pinyin: tiáo jìn Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 禁 (cấm)Pinyintiáo jìnHán Việtđiều cấmCấu tạo條 + 禁 · điều + cấm nghĩa thành phần: điều + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 律条,禁令。Tân Hoa Tự Điển 1.律条,禁令。