條秩

tiáo zhì điều trật

Hán Việt: điều trật · Pinyin: tiáo zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (điều) + (trật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 条目次第。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.条目次第。