條章
điều chương
Hán Việt: điều chương · Pinyin: tiáo zhāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 条例规章; 指条约。
- Tân Hoa Tự Điển 1.条例规章。 2.指条约。
ja
- JMdict provisions (e.g. in a constitution)|articles|clauses|chapters and sections (of a document)