條筒 tiáo tǒng · điều đồng Hán Việt: điều đồng · Pinyin: tiáo tǒng Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 筒 (đồng)Pinyintiáo tǒngHán Việtđiều đồngCấu tạo條 + 筒 · điều + đồng nghĩa thành phần: điều + đồng