条筒

tiáo tǒngđiều đồng

Hán Việt: điều đồng · Pinyin: tiáo tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 條 (điều) + 筒 (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ống sợi

Đức

  • Handedict Kanne (Textil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

条令 · 条件 · 条例 · 条几 · 条凳 · 条命 · 条子 · 条幅