条纹班状 điều văn ban trạng Hán Việt: điều văn ban trạng Tổng quan Cấu tạo: 條 (điều) + 紋 (văn) + 班 (ban) + 狀 (trạng)Hán Việtđiều văn ban trạngTừ loạitínhCấu tạo條 + 紋 + 班 + 狀 · điều + văn + ban + trạng nghĩa thành phần: điều + văn + ban + trạng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 eutaxiticMainlandKaggle Zh-Vi eutaxiticEngCihui eutaxitic Từ liên quan Gần nghĩa条纹噪鹛 · 条纹状 · 条纹羚 · 条纹图案 · 条纹班杂岩