条纹羚

điều văn linh

Hán Việt: điều văn linh

Tổng quan

(động vật học) linh dương cuddu (Nam,phi) (động vật học) linh dương cuddu (Nam,phi)

Cấu tạo: 條 (điều) + 紋 (văn) + 羚 (linh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 linh dương Kudu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi koodoo

Từ liên quan

Gần nghĩa

条纹状 · 条纹 · 条纹噪鹛 · 条纹图案 · 条纹班状 · 条纹班杂岩